fulminic acid

fulminic acid

A chemist carefully handles a vial of fulminic acid in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit fulminic: Một loại axit không ổn định, công thức hóa học CNOH, tồn tại chủ yếu dưới dạng muối este gây nổ. một đồng phân của axit cyanic.
dụ sử dụng
  • (Axit fulminic rất không ổn định hiếm khi được tìm thấydạng tinh khiết.)
  • (Tính chất gây nổ của axit fulminic do cấu trúc đồng phân của với axit cyanic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fulminic acid derivatives": các dẫn xuất của axit fulminic, thường được sử dụng trong chế tạo thuốc nổ.
    • Mercury fulminate, a salt of fulminic acid, is a primary explosive. (Fulminat thủy ngân, một muối của axit fulminic, một chất nổ sơ cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fulminate (danh từ): muối hoặc este của axit fulminic, thường tính gây nổ.
    • Silver fulminate is another explosive salt derived from fulminic acid. (Fulminat bạc một muối nổ khác nguồn gốc từ axit fulminic.)
  • Fulminic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến axit fulminic.
    • The fulminic compound decomposed rapidly. (Hợp chất fulminic đã phân hủy nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Isocyanic acid: (một đồng phân khác, nhưng không đồng nghĩa chính xác) axit isocyanic.
  • Explosive acid: axit gây nổ (mô tả tính chất, không phải tên hóa học chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "fulminic acid" đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fulminic acid".