fulminic acid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Axit fulminic: Một loại axit không ổn định, có công thức hóa học CNOH, tồn tại chủ yếu dưới dạng muối và este gây nổ. Nó là một đồng phân của axit cyanic.
Ví dụ sử dụng
- (Axit fulminic rất không ổn định và hiếm khi được tìm thấy ở dạng tinh khiết.)
- (Tính chất gây nổ của axit fulminic là do cấu trúc đồng phân của nó với axit cyanic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fulminic acid derivatives": các dẫn xuất của axit fulminic, thường được sử dụng trong chế tạo thuốc nổ.
- Mercury fulminate, a salt of fulminic acid, is a primary explosive. (Fulminat thủy ngân, một muối của axit fulminic, là một chất nổ sơ cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Fulminate (danh từ): muối hoặc este của axit fulminic, thường có tính gây nổ.
- Silver fulminate is another explosive salt derived from fulminic acid. (Fulminat bạc là một muối nổ khác có nguồn gốc từ axit fulminic.)
- Fulminic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến axit fulminic.
- The fulminic compound decomposed rapidly. (Hợp chất fulminic đã phân hủy nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Isocyanic acid: (một đồng phân khác, nhưng không đồng nghĩa chính xác) axit isocyanic.
- Explosive acid: axit gây nổ (mô tả tính chất, không phải tên hóa học chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "fulminic acid" vì đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "fulminic acid".